InsideCryptoReview có thể nhận hoa hồng thông qua các liên kết đối tác trên trang này. Điều này không ảnh hưởng đến đánh giá của chúng tôi. chính sách biên tập.
So sánh phí, thanh khoản và tính năng của các nền tảng DEX hàng đầu
| # | DEX | Đánh giá | |
|---|---|---|---|
| 1 | 9.5 | 0% Protocol Fees | |
| 2 | Hyperliquid L1 | 9.5 | 50x Leverage + 0 Gas |
| 3 | Arbitrum | 9.4 | ZK-Fair Trading |
| 4 | dYdX Chain | 9.4 | 20x Leverage |
| 5 | BNB Chain | 9.3 | Multi-Chain Trading |
| 6 | Ethereum | 9.3 | 30% APY Liquidity |
| 7 | BNB Chain | 9.2 | 60% APR Staking |
| 8 | Ethereum | 9.2 | Best Swap Rates |
| 9 | EdgeX Chain (StarkEx) | 9.2 | 0 Gas + EDGE Airdrop |
| 10 | Solana | 9.2 | Lowest Solana Fees |
| 11 | ZKsync Validium | 9.1 | Zero Gas ZKsync |
| 12 | Starknet Appchain | 9.0 | Starknet Perps |
| 13 | Arbitrum | 9.0 | Cross-Margin Trading |
| 14 | Solana | 9.0 | PACIFICA Airdrop |
| 15 | Solana | 8.9 | 20x Leverage |
| 16 | Arbitrum | 8.8 | 100x Leverage |
| 17 | Starknet | 8.8 | |
| 18 | Aevo L2 | 8.7 | Options Trading |
| 19 | Reya Chain (Arbitrum Orbit) | 8.7 | 70+ Markets |
| 20 | Base | 8.7 | Base Chain Liquidity |